Bản dịch của từ 扬威曜武 trong tiếng Việt

扬威曜武

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬威曜武 (Tính từ)

yáng wēi yào wǔ
01

Khoe khoang sức mạnh, thể hiện uy quyền.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬威曜武

yáng

wēi

yào

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép