Bản dịch của từ 扬娥 trong tiếng Việt

扬娥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬娥 (Danh từ)

yáng é
01

Từ cổ, chỉ '扬蛾' — có nghĩa là 'đom đóm' hoặc 'bướm đêm' (côn trùng bay vào đêm), dùng trong văn hoặc tên người/địa danh cổ; ít dùng trong hiện đại

见“扬蛾”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬娥

yáng

é

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép