Bản dịch của từ 扬州十日 trong tiếng Việt

扬州十日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬州十日 (Danh từ)

yáng zhōu shí rì
01

Sự kiện lịch sử: tháng 6 năm 1645 quân Thanh chiếm thành Dương Châu và tàn sát dân chúng trong mười ngày (gọi là “Dương Châu thập nhật”), một cuộc thảm sát nổi tiếng ở Trung Quốc cổ đại.

1645年6月29日(夏历四月二十五日),清军攻破扬州城,大肆屠杀十日,史称“扬州十日”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬州十日

yáng

zhōu

shí

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
州乡
州人
州伯
州倅
州党
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép