Bản dịch của từ 扬州学派 trong tiếng Việt
扬州学派
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
扬州学派 (Cụm từ)
【yáng zhōu xué pài】
01
清代经学之一派。因起于扬州,故名。其代表人物有汪中﹑李淳﹑宝应刘氏三世(刘台拱﹑宝楠﹑恭冕)﹑阮元﹑凌廷堪﹑焦循﹑仪征刘氏四世(刘义淇﹑毓崧﹑寿曾﹑师培)等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬州学派
yáng
扬
zhōu
州
xué
学
pài
派
Các từ liên quan
扬一益二
扬举
扬休
州乡
州人
州伯
州倅
州党
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
派不是
派仗
派充
派克
派出所
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
详
瘍
暘
昜
劷
旸
杨
崵
㦹
䁑
羊
陽
撯
掻
攢
技
拹
摭
揄
㧗
撖
搬
擴
扫
䒘
𠂧
刎
迈
犸
玑
𠆽
邪
仴
𠂢
𠂬
㕂
表扬
赞扬
发扬
张扬
弘扬
飘扬
宣扬
扬州
扬言
上扬
