Bản dịch của từ 扬州慢 trong tiếng Việt

扬州慢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬州慢 (Danh từ)

yáng zhōu màn
01

Tên của một牌名(cípái)trong thơ cổ Trung Quốc; cụ thể là điệu do nhà thơ Nam Tống Giang Khuê (姜夔) tự sáng tác, gọi là bài thơ/khúc theo thể '雙調·九十八字' và niêm luật押平聲韻.

词牌名。南宋姜夔自制曲。双调,九十八字,押平声韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬州慢

yáng

zhōu

màn

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
州乡
州人
州伯
州倅
州党
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép