Bản dịch của từ 扬己露才 trong tiếng Việt

扬己露才

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬己露才 (Động từ)

yáng jǐ lù cái
01

Phát hụng/phát lộ tài năng của bản thân; thể hiện hoặc khoe khoang tài năng (có thể mang ý chê bai khinh suất)

露:显露;扬:表现。显露自己的才能。也比喻炫耀才能,表现自己。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬己露才

yáng

cái

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép