Bản dịch của từ 扬意 trong tiếng Việt

扬意

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬意 (Động từ)

yáng yì
01

Thể hiện ý chí, bày tỏ ý muốn hoặc quan điểm

1.表达意志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khơi gợi, làm thức dậy cảm xúc hoặc suy tưởng; gợi cảm (làm người ta suy tư, mơ mộng)

2.启迪情思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬意

yáng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
意下
意不过
意业
意中
意中事
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép