Bản dịch của từ 扬挥 trong tiếng Việt

扬挥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬挥 (Động từ)

yáng huī
01

Giương cao, vung lên; phất (cờ, tay) — theo nghĩa nhìn thấy từ '扬徽' (giương hiệu), hành động biểu thị hoặc phất vật lên để thu hút chú ý

见“扬徽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬挥

yáng

huī

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép