Bản dịch của từ 扬攉 trong tiếng Việt

扬攉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬攉 (Động từ)

yáng huō
01

Xem “扬榷” — chỉ hành động khảo cứu, bàn luận, thảo luận hoặc định đoạt (thường trong văn viết cổ); ý nghĩa gần như“bàn về, thảo luận/định đoạt”

见“扬榷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬攉

yáng

huō

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
攉买
攉酒
攉铜
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép