Bản dịch của từ 扬枻 trong tiếng Việt

扬枻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬枻 (Động từ)

yáng yì
01

Chèo (giương mái chèo để đưa thuyền đi); giật mái chèo để lái/đẩy thuyền

举楫。谓行船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬枻

yáng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
枻女
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép