Bản dịch của từ 扬桴 trong tiếng Việt

扬桴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬桴 (Động từ)

yáng fú
01

Hô vang, đánh trống gọi hiệu (xem '扬枹') — hành động giơ dùi/đánh trống để báo hiệu hoặc kích động quần chúng

见“扬枹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬桴

yáng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
桴京
桴人
桴子
桴应
桴思
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép