Bản dịch của từ 扬榷古今 trong tiếng Việt
扬榷古今
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
扬榷古今 (Cụm từ)
【yáng què gǔ jīn】
01
Đề cập khái quát, nêu khái quát điểm chính; tóm tắt, luận述 ngắn gọn về chuyện xưa và nay (Hán Việt: dương, quốc).
扬榷:略举大要,扼要论述。扼要论述古代和现代的事情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬榷古今
yáng
扬
què
榷
gǔ
古
jīn
今
Các từ liên quan
扬一益二
扬举
扬休
榷举
榷会
榷关
榷利
榷务
古丸
古为今用
古义
古乐
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
详
瘍
暘
昜
劷
旸
杨
崵
㦹
䁑
羊
陽
撯
掻
攢
技
拹
摭
揄
㧗
撖
搬
擴
扫
䒘
𠂧
刎
迈
犸
玑
𠆽
邪
仴
𠂢
𠂬
㕂
表扬
赞扬
发扬
张扬
弘扬
飘扬
宣扬
扬州
扬言
上扬
