Bản dịch của từ 扬波 trong tiếng Việt

扬波

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬波 (Động từ)

yáng bō
01

Gợi lên, làm dấy lên những dao động cảm xúc; (hình ảnh) khiến lòng người xao động

3.喻情绪波动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gợn sóng; làm dấy lên sóng (trên mặt nước hoặc比喻引起波动)

1.掀起波浪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gợi ý sóng gió, gây náo động; (比喻) làm phát sinh xáo trộn, rối loạn

2.比喻动乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬波

yáng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép