Bản dịch của từ 扬浇 trong tiếng Việt

扬浇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬浇 (Động từ)

yáng jiāo
01

Dòng nước xoay cuộn, chảy vòng hoặc xoáy; hình ảnh nước chảy quay lại (từ cổ văn).

水流回旋貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬浇

yáng

jiāo

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép