Bản dịch của từ 扬清抑浊 trong tiếng Việt

扬清抑浊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬清抑浊 (Tính từ)

yáng qīng yì zhuó
01

Gạn đục lắng trong; bỏ phần thô, lấy phần tinh; gạn đục khơi trong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬清抑浊

yáng

qīng

zhuó

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
清一
清一色
清丈
清世
清业
抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép