Bản dịch của từ 扬疾 trong tiếng Việt

扬疾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬疾 (Động từ)

yáng jí
01

Kể lể, vạch trần chuyện xấu của người khác; to tiếng mắng chửi (mang ý xúc phạm, bêu riếu)

谓举发丑事,高声谩骂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬疾

yáng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép