Bản dịch của từ 扬眉抵掌 trong tiếng Việt

扬眉抵掌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬眉抵掌 (Tính từ)

yáng méi zhí zhǎng
01

Vui mừng, quý trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬眉抵掌

yáng

méi

zhǎng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
抵事
抵债
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép