Bản dịch của từ 扬芳 trong tiếng Việt

扬芳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬芳 (Động từ)

yáng fāng
01

2.比喻传播美名。

Ví dụ
02

Tỏa/lan tỏa hương thơm; truyền mùi thơm ra xung quanh (Hán Việt: Dương/Diương — 'dương' = làm tỏa)

1.传播芳香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬芳

yáng

fāng

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
芳兰
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép