Bản dịch của từ 扬蕤 trong tiếng Việt

扬蕤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬蕤 (Động từ)

yáng ruí
01

Dùng dải lụa/phất hương bay phấp phới; mô tả khí thế trang trọng, oai phong (Hán Việt: Dương tủn/ Dương suy?)

1.谓彩带飘舞。形容威武。

Ví dụ
02

Tuyên dương, tỏ rõ tiếng thơm; ca ngợi, làm cho danh tiếng được truyền rộng

2.显扬芳名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬蕤

yáng

ruí

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
蕤宾
蕤宾铁响
蕤绥
蕤蕤
蕤鲜
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép