Bản dịch của từ 扬谷机 trong tiếng Việt

扬谷机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬谷机 (Danh từ)

yáng gǔ jī
01

Máy quạt thóc; máy gặt lúa; máy thu hoạch ngũ cốc

用于收割谷物的机械设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬谷机

yáng

扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép