Bản dịch của từ 扬辉 trong tiếng Việt

扬辉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬辉 (Động từ)

yáng huī
01

Tỏa sáng; chiếu rọi, khuếch đại ánh hào quang (cũng là tên người/tên hiệu: 扬辉/扬晖)

1.亦作“扬晖”。亦作“扬辉”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỏa sáng, phát ra ánh quang/ánh hào quang (như vật thể hoặc ánh sáng lan tỏa)

2.发出光辉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬辉

yáng

huī

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép