Bản dịch của từ 扬锣捣鼓 trong tiếng Việt

扬锣捣鼓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬锣捣鼓 (Tính từ)

yáng luó dáo gǔ
01

Làm ồn ào, gây náo loạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬锣捣鼓

yáng

luó

dǎo

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép