Bản dịch của từ 扬鞭集 trong tiếng Việt

扬鞭集

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

扬鞭集 (Danh từ)

yáng biān jí
01

Tên một tập thơ (《扬鞭集》),作者刘半农,1926年出版收诗119上卷多反映旧中国社会现实与剥削中卷多描写国外社会与战后欧洲凋敝可记作扬鞭”(鞭策鞭声)+“”(詩集

诗集。刘半农作。1926年出版。收诗一百十九首。分上中两卷。上卷大多反映旧中国的社会现实,揭露豪富对劳苦大众的压迫和剥削;中卷主要表现国外的社会生活,揭露西方世界的腐朽、黑暗和战后欧洲经济的凋敝。有名篇《相隔一层纸》、《铁匠》等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扬鞭集

yáng

biān

Các từ liên quan

扬一益二
扬举
扬休
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
集中
集中营
集义
集事
扬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
揚, 飏, 敭, 䬗, 𣈟, 𨱝
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép