Bản dịch của từ 扭 trong tiếng Việt
扭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
扭 (Động từ)
【niǔ】
01
Quay; xoay
掉转;转动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sái; trẹo; trật
拧伤 (筋骨)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vặn; bẻ
拧 (nǐng)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vặn vẹo; uốn éo; õng ẹo
身体左右摇动 (多指走路时)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Túm; bắt; tóm
揪住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杻
莥
炄
靵
鈕
忸
狃
䏔
钮
纽
䂇
㺲
搯
㨙
揸
撈
操
㧑
擵
攚
㨷
㧒
㩒
撘
返
𠀥
玓
呈
奁
決
尾
𠇪
壯
㳈
坎
芰
扭曲
扭转
扭伤
扭捏
扭头
扭力
扭矩
扭打
歪扭
扭腰
