Bản dịch của từ 扭伤 trong tiếng Việt

扭伤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

扭伤 (Động từ)

niǔ shāng
01

Sái; trật; trẹo; bong gân

因用力过猛或姿势不当,使关节筋腱受损

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扭伤

niǔ

shāng

Các từ liên quan

扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭别
扭力
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
扭
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép