Bản dịch của từ 扭力天平 trong tiếng Việt

扭力天平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

扭力天平 (Danh từ)

niǔ lì tiān píng
01

Một dụng cụ cân/đo dạng thanh kim loại treo trên sợi tungsten với hai quả cầu ở hai đầu, dùng đo biến thiên trường trọng lực (thường dùng trong thăm dò khoáng sản)

一根两端有小球的金属杆悬挂在钨丝上构成的仪器,用来测量重力场变化。金属杆随重力场的变化而偏转。主要用于探矿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扭力天平

niǔ

tiān

píng

Các từ liên quan

扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
力不从愿
力不胜任
天一
天一阁
天丁
天上人间
平一
平一公
平三套
平上帻
扭
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép