Bản dịch của từ 扭动 trong tiếng Việt

扭动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

扭动 (Động từ)

niǔ dòng
01

Vặn lắc, giật lắc; co giật hoặc lắc người/đầu/eo (nhỏ, liên tục)

抽搐;摆动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扭动

niǔ

dòng

Các từ liên quan

扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
动不动
动举
扭
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép