Bản dịch của từ 扭打 trong tiếng Việt
扭打
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
扭打 (Danh từ)
【niú dǎ】
01
Xô xát
扭打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vật lộn
擒拿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để vật lộn
To wrestle; 互相揪握殴打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扭打
niǔ
扭
dǎ
打
Các từ liên quan
扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杻
莥
炄
靵
鈕
忸
狃
䏔
钮
纽
䂇
㺲
搯
㨙
揸
撈
操
㧑
擵
攚
㨷
㧒
㩒
撘
返
𠀥
玓
呈
奁
決
尾
𠇪
壯
㳈
坎
芰
扭曲
扭转
扭伤
扭捏
扭头
扭力
扭矩
扭打
歪扭
扭腰
