Bản dịch của từ 扭扯 trong tiếng Việt

扭扯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

扭扯 (Động từ)

niú chě
01

Kéo giật, túm kéo mạnh (như giằng co nhau bằng tay)

揪住拉扯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扭扯

niǔ

chě

Các từ liên quan

扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
扭
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép