Bản dịch của từ 扭曲作直 trong tiếng Việt

扭曲作直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

扭曲作直 (Tính từ)

niǔ qū zuò zhí
01

Uốn cong thành thẳng; lẫn lộn đúng sai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扭曲作直

niǔ

zuò

zhí

Các từ liên quan

扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
曲不离口
曲业
曲中
曲临
作一
作下
作不准
作业
作业本
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
扭
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép