Bản dịch của từ 扭绞 trong tiếng Việt
扭绞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
扭绞 (Động từ)
【niú jiǎo】
01
Vặn xoắn (dùng hai sợi trở lên quay ngược chiều nhau), như vặn dây, xoắn lấy nhau
1.用两股以上的条状物向相反方向转动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.反复搓动;反复转动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扭绞
niǔ
扭
jiǎo
绞
Các từ liên quan
扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杻
莥
炄
靵
鈕
忸
狃
䏔
钮
纽
䂇
㺲
搯
㨙
揸
撈
操
㧑
擵
攚
㨷
㧒
㩒
撘
返
𠀥
玓
呈
奁
決
尾
𠇪
壯
㳈
坎
芰
扭曲
扭转
扭伤
扭捏
扭头
扭力
扭矩
扭打
歪扭
扭腰
