Bản dịch của từ 扭腰撒胯 trong tiếng Việt
扭腰撒胯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
扭腰撒胯 (Động từ)
【niǔ yāo sā kuà】
01
Vênh váo, uốn eo lắc hông (thường chỉ cố tình làm dáng khêu gợi hoặc lố bịch)
扭动腰胯。多形容故作妖娆的丑态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扭腰撒胯
niǔ
扭
yāo
腰
sā
撒
kuà
胯
Các từ liên quan
扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
胯下
胯下之辱
胯下人
胯下蒲伏
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杻
莥
炄
靵
鈕
忸
狃
䏔
钮
纽
䂇
㺲
搯
㨙
揸
撈
操
㧑
擵
攚
㨷
㧒
㩒
撘
返
𠀥
玓
呈
奁
決
尾
𠇪
壯
㳈
坎
芰
扭曲
扭转
扭伤
扭捏
扭头
扭力
扭矩
扭打
歪扭
扭腰
