Bản dịch của từ 扭转乾坤 trong tiếng Việt
扭转乾坤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
扭转乾坤 (Danh từ)
【niǔ zhuǎn qián kūn】
01
Để xoay chuyển tình thế
扭转局面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(văn học) lên trời và đất (thành ngữ)
点燃。颠倒天地(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(nghĩa bóng) để thay đổi tiến trình của các sự kiện
如图。改变事件的进程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扭转乾坤
niǔ
扭
zhuǎn
转
qián
乾
kūn
坤
Các từ liên quan
扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
乾坤
乾坤再造
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杻
莥
炄
靵
鈕
忸
狃
䏔
钮
纽
䂇
㺲
搯
㨙
揸
撈
操
㧑
擵
攚
㨷
㧒
㩒
撘
返
𠀥
玓
呈
奁
決
尾
𠇪
壯
㳈
坎
芰
扭曲
扭转
扭伤
扭捏
扭头
扭力
扭矩
扭打
歪扭
扭腰
