Bản dịch của từ 扮会 trong tiếng Việt
扮会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
扮会 (Danh từ)
【bàn huì】
01
Buổi biểu diễn lễ hội gồm xiếc, trò diễn lặt vặt (các tiết mục giải trí trong hội hè truyền thống)
节日集会演出的杂戏及各种杂耍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扮会
bàn
扮
huì
会
Các từ liên quan
扮妆
扮戏
扮戏子
扮故事
扮桶
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𢮈, 扴, 𢪆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靽
办
㚘
絆
㪵
姅
怑
跘
秚
鉡
瓣
绊
挀
擅
搵
㧵
㩂
摒
捅
㧥
掦
捼
㧊
拉
㕪
扻
呏
冶
𠇳
坝
更
花
㔗
㕳
𠔌
龜
打扮
扮演
装扮
假扮
妆扮
扮相
扮装
穿扮
扮戏
扮酷
