Bản dịch của từ 扮装 trong tiếng Việt
扮装
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
扮装 (Động từ)
【bàn zhuāng】
01
Hoá trang; trang điểm
(演员)化装
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扮装
bàn
扮
zhuāng
装
Các từ liên quan
扮会
扮妆
扮戏
扮戏子
扮故事
装严
装作
装佯
装佯吃象
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𢮈, 扴, 𢪆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靽
办
㚘
絆
㪵
姅
怑
跘
秚
鉡
瓣
绊
挀
擅
搵
㧵
㩂
摒
捅
㧥
掦
捼
㧊
拉
㕪
扻
呏
冶
𠇳
坝
更
花
㔗
㕳
𠔌
龜
打扮
扮演
装扮
假扮
妆扮
扮相
扮装
穿扮
扮戏
扮酷
