Bản dịch của từ 扮装皇后 trong tiếng Việt

扮装皇后

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

扮装皇后 (Danh từ)

bàn zhuāng huáng hòu
01

Người đóng giả phụ nữ (drag queen)

女模仿者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nữ hoàng giả gái

变装皇后

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扮装皇后

bàn

zhuāng

huáng

hòu

扮
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BAN】
Các biến thể:
𢮈, 扴, 𢪆
Hình thái radical:
⿰,⺘,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép