Bản dịch của từ 扯叶儿 trong tiếng Việt

扯叶儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇchethanh hỏi

扯叶儿 (Động từ)

chě yè ér
01

Làm bộ, giả vờ; tỏ ra kiêu ngạo.

做作;摆架子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯叶儿

chě

ér

Các từ liên quan

扯乱弹
扯倒
扯劝
扯后腿
扯大
叶中
叶书
叶佐
叶候
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
扯
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép