Bản dịch của từ 扯呼 trong tiếng Việt

扯呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇchethanh hỏi

扯呼 (Động từ)

chě hū
01

Ngáy (kéo dài, phát ra tiếng ngáy khi ngủ); cũng nói về ‘khua khoắng’, ồn ào trong giấc ngủ

打呼、打鼾。。三宝太监西洋记通俗演义.第六十三回:「南船上人人都在做梦,人人都在扯呼。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯呼

chě

扯
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép