Bản dịch của từ 扯拉 trong tiếng Việt
扯拉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chě | ㄔㄜˇ | ch | e | thanh hỏi |
扯拉 (Động từ)
【chě lā】
01
Nói chuyện phiếm; nói chuyện không nghiêm túc.
1.说闲话;闲谈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kéo, lôi, giật
3.拉,拽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kéo, lôi; liên quan đến nhau.
2.牵扯;牵连。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯拉
chě
扯
lā
拉
Các từ liên quan
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
拉丁
- Bính âm:
- 【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
- Các biến thể:
- 撦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰩
㵔
偖
䋲
奲
撦
㨋
尺
䞣
擋
㧯
擁
㨬
㩐
描
攃
撌
抡
捭
挻
㨶
灻
囫
伻
芹
刪
诋
㣽
饮
听
岄
灷
𠇣
牵扯
扯淡
扯平
胡扯
瞎扯
扯蛋
扯皮
扯掉
掰扯
闲扯
