Bản dịch của từ 扯烂污 trong tiếng Việt

扯烂污

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇchethanh hỏi

扯烂污 (Động từ)

chě làn wū
01

Làm hỏng việc, không chịu trách nhiệm.

方言。同“拆烂污”。比喻不负责任而坏事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯烂污

chě

làn

Các từ liên quan

扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
扯
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép