Bản dịch của từ 扯篷拉纤 trong tiếng Việt

扯篷拉纤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇchethanh hỏi

扯篷拉纤 (Tính từ)

chě péng lā qiàn
01

Làm mai mối kiếm lời; dùng thủ đoạn không chính đáng để kiếm lợi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯篷拉纤

chě

péng

qiàn

Các từ liên quan

扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
拉丁
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
扯
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép