Bản dịch của từ 扯纤拉烟 trong tiếng Việt
扯纤拉烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chě | ㄔㄜˇ | ch | e | thanh hỏi |
扯纤拉烟 (Danh từ)
【chě qiàn lā yān】
01
Hành động dùng thủ đoạn không chính đáng để ép buộc hoặc làm mai mối cho người khác nhằm thu lợi cho bản thân.
犹扯篷拉纤。指用不正当的手段为人撮合或说情而从中取利的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯纤拉烟
chě
扯
qiàn
纤
lā
拉
yān
烟
Các từ liên quan
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
拉丁
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
- Các biến thể:
- 撦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰩
㵔
偖
䋲
奲
撦
㨋
尺
䞣
擋
㧯
擁
㨬
㩐
描
攃
撌
抡
捭
挻
㨶
灻
囫
伻
芹
刪
诋
㣽
饮
听
岄
灷
𠇣
牵扯
扯淡
扯平
胡扯
瞎扯
扯蛋
扯皮
扯掉
掰扯
闲扯
