Bản dịch của từ 扯蛋 trong tiếng Việt

扯蛋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇchethanh hỏi

扯蛋 (Động từ)

chě dàn
01

Xàm xí

扯蛋是中国民间文化中的经典造词,根据地域有许多不同叫法,比如:白呼,忽悠,夸白等,又因为各地的文化差异,所以很难给予准确的定义,只能求大同定义为:没有根据的闲扯、没事干胡说八道。现代通常视“扯淡”为普遍写法。网络用语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯蛋

chě

dàn

扯
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép