Bản dịch của từ 扯铃 trong tiếng Việt
扯铃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chě | ㄔㄜˇ | ch | e | thanh hỏi |
扯铃 (Danh từ)
【chě líng】
01
Diabolo
Ví dụ
02
Đánh trống lắc
一种传统的民间技艺和玩具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯铃
chě
扯
líng
铃
Các từ liên quan
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
- Bính âm:
- 【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
- Các biến thể:
- 撦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰩
㵔
偖
䋲
奲
撦
㨋
尺
䞣
擋
㧯
擁
㨬
㩐
描
攃
撌
抡
捭
挻
㨶
灻
囫
伻
芹
刪
诋
㣽
饮
听
岄
灷
𠇣
牵扯
扯淡
扯平
胡扯
瞎扯
扯蛋
扯皮
扯掉
掰扯
闲扯
