Bản dịch của từ 扯顺风旗 trong tiếng Việt

扯顺风旗

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇchethanh hỏi

扯顺风旗 (Thành ngữ)

chě shùn fēng qí
01

Gió chiều nào theo chiều ấy; ba phải

比喻顺应事态发展趋势行事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯顺风旗

chě

shùn

fēng

Các từ liên quan

扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
风世
风丝
风丝不透
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
扯
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép