Bản dịch của từ 扯风 trong tiếng Việt

扯风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔㄜˇchethanh hỏi

扯风 (Danh từ)

chě fēng
01

Cơn co giật; triệu chứng co cơ tay chân, méo miệng.

抽风。指手脚痉挛﹑口眼歪斜的病症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯风

chě

fēng

Các từ liên quan

扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
风世
风丝
风丝不透
扯
Bính âm:
【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép