Bản dịch của từ 扯鸡骂狗 trong tiếng Việt
扯鸡骂狗
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chě | ㄔㄜˇ | ch | e | thanh hỏi |
扯鸡骂狗 (Thành ngữ)
【chě jī mà gǒu】
01
Nói bóng gió, chỉ trích một cách gián tiếp
犹指桑骂槐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扯鸡骂狗
chě
扯
jī
鸡
mà
骂
gǒu
狗
Các từ liên quan
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
狗中
狗事
- Bính âm:
- 【chě】【ㄔㄜˇ】【XẢ】
- Các biến thể:
- 撦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰩
㵔
偖
䋲
奲
撦
㨋
尺
䞣
擋
㧯
擁
㨬
㩐
描
攃
撌
抡
捭
挻
㨶
灻
囫
伻
芹
刪
诋
㣽
饮
听
岄
灷
𠇣
牵扯
扯淡
扯平
胡扯
瞎扯
扯蛋
扯皮
扯掉
掰扯
闲扯
