Bản dịch của từ 扰习 trong tiếng Việt

扰习

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

扰习 (Cụm từ)

rǎo xí
01

犹言习以为常。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扰习

rǎo

Các từ liên quan

扰乱
扰从
扰冗
扰动
习与体成
习与性成
习业
习为故常
扰
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
擾, 𢺕
Hình thái radical:
⿰,⺘,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép