Bản dịch của từ 扰从 trong tiếng Việt

扰从

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

扰从 (Động từ)

rǎo cóng
01

Thuận theo, phục tùng; nghe theo ý người khác (thể hiện sự nhượng bộ hoặc tuân phục)

顺从。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扰从

rǎo

cóng

Các từ liên quan

扰习
扰乱
扰冗
扰动
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
扰
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
擾, 𢺕
Hình thái radical:
⿰,⺘,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép