Bản dịch của từ 扰惧 trong tiếng Việt

扰惧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

扰惧 (Tính từ)

rǎo jù
01

Hoảng sợ, hoảng loạn; sợ hãi đến bối rối (từ Hán: 扰惧 = náo + kinh hãi)

惊恐慌乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扰惧

rǎo

Các từ liên quan

扰习
扰乱
扰从
扰冗
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
扰
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
擾, 𢺕
Hình thái radical:
⿰,⺘,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép